開基立業 kāi jī lì yè · khai cơ lập nghiệp Hán Việt: khai cơ lập nghiệp · Pinyin: kāi jī lì yè Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 基 (cơ) + 立 (lập) + 業 (nghiệp)Pinyinkāi jī lì yèHán Việtkhai cơ lập nghiệpCấu tạo開 + 基 + 立 + 業 · khai + cơ + lập + nghiệp nghĩa thành phần: khai + cơ + lập + nghiệp