開場用語

khai tràng dụng ngữ

Hán Việt: khai tràng dụng ngữ

Tổng quan

Cấu tạo: (khai) + (tràng) + (dụng) + (ngữ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 開場用語 āichǎng yòngyǔ n. <lg.> gambit