開場用語 khai tràng dụng ngữ Hán Việt: khai tràng dụng ngữ Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 場 (tràng) + 用 (dụng) + 語 (ngữ)Hán Việtkhai tràng dụng ngữCấu tạo開 + 場 + 用 + 語 · khai + tràng + dụng + ngữ nghĩa thành phần: khai + tràng + dụng + ngữ Nghĩa EngCihui 開場用語 āichǎng yòngyǔ n. <lg.> gambit