開始執政 khai thủy chấp chánh Hán Việt: khai thủy chấp chánh Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 始 (thủy) + 執 (chấp) + 政 (chánh)Hán Việtkhai thủy chấp chánhCấu tạo開 + 始 + 執 + 政 · khai + thủy + chấp + chánh nghĩa thành phần: khai + thủy + chấp + chánh Nghĩa EngCihui assume the reins of government