開始報告

khai thủy báo cáo

Hán Việt: khai thủy báo cáo

Tổng quan

Bắt đầu báo cáo

Cấu tạo: 开 (khai) + 始 (thủy) + 报 (báo) + 告 (cáo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Bắt đầu báo cáo

Từ liên quan

Gần nghĩa

开始以前 · 开始出猎 · 开始发育 · 开始比赛 · 开始衰老 · 报告文学 · 报告者的 · 开始存在的