開始工作

kāi shǐ gōng zuò khai thủy công tác

Hán Việt: khai thủy công tác · Pinyin: kāi shǐ gōng zuò

Tổng quan

Cấu tạo: (khai) + (thủy) + (công) + (tác)

Nghĩa

Eng

  • Cihui get busy