開始播送 khai thủy bá tống Hán Việt: khai thủy bá tống Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 始 (thủy) + 播 (bá) + 送 (tống)Hán Việtkhai thủy bá tốngCấu tạo開 + 始 + 播 + 送 · khai + thủy + bá + tống nghĩa thành phần: khai + thủy + bá + tống Nghĩa EngCihui go on the air