開始演奏 khai thủy diễn tấu Hán Việt: khai thủy diễn tấu Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 始 (thủy) + 演 (diễn) + 奏 (tấu)Hán Việtkhai thủy diễn tấuCấu tạo開 + 始 + 演 + 奏 · khai + thủy + diễn + tấu nghĩa thành phần: khai + thủy + diễn + tấu Nghĩa EngCihui play up