開始燃燒 khai thủy nhiên thiêu Hán Việt: khai thủy nhiên thiêu Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 始 (thủy) + 燃 (nhiên) + 燒 (thiêu)Hán Việtkhai thủy nhiên thiêuCấu tạo開 + 始 + 燃 + 燒 · khai + thủy + nhiên + thiêu nghĩa thành phần: khai + thủy + nhiên + thiêu Nghĩa EngCihui get alight