開始禿頂 khai thủy ngốc đính Hán Việt: khai thủy ngốc đính Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 始 (thủy) + 禿 (ngốc) + 頂 (đính)Hán Việtkhai thủy ngốc đínhCấu tạo開 + 始 + 禿 + 頂 · khai + thủy + ngốc + đính nghĩa thành phần: khai + thủy + ngốc + đính Nghĩa EngCihui go bald