開始罷工 kāi shǐ bà gōng · khai thủy bãi công Hán Việt: khai thủy bãi công · Pinyin: kāi shǐ bà gōng Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 始 (thủy) + 罷 (bãi) + 工 (công)Pinyinkāi shǐ bà gōngHán Việtkhai thủy bãi côngCấu tạo開 + 始 + 罷 + 工 · khai + thủy + bãi + công nghĩa thành phần: khai + thủy + bãi + công