開始記錄

khai thủy kí lục

Hán Việt: khai thủy kí lục

Tổng quan

Cấu tạo: (khai) + (thủy) + (kí) + (lục)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 開始記錄 āishǐ jìlù n. <acct.> opening entry