開始進攻 khai thủy tiến công Hán Việt: khai thủy tiến công Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 始 (thủy) + 進 (tiến) + 攻 (công)Hán Việtkhai thủy tiến côngCấu tạo開 + 始 + 進 + 攻 · khai + thủy + tiến + công nghĩa thành phần: khai + thủy + tiến + công Nghĩa EngCihui jump off