開始酗酒 khai thủy hú tửu Hán Việt: khai thủy hú tửu Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 始 (thủy) + 酗 (hú) + 酒 (tửu)Hán Việtkhai thủy hú tửuCấu tạo開 + 始 + 酗 + 酒 · khai + thủy + hú + tửu nghĩa thành phần: khai + thủy + hú + tửu Nghĩa EngCihui hit the bottle