開小差兒 khai tiểu soa nhi Hán Việt: khai tiểu soa nhi Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 小 (tiểu) + 差 (soa) + 兒 (nhi)Hán Việtkhai tiểu soa nhiCấu tạo開 + 小 + 差 + 兒 · khai + tiểu + soa + nhi nghĩa thành phần: khai + tiểu + soa + nhi Nghĩa EngCihui 開小差兒 āi xiǎochāir ►See kāi xiǎochāi