開山始祖 kāi shān shǐ zǔ · khai san thủy tổ Hán Việt: khai san thủy tổ · Pinyin: kāi shān shǐ zǔ Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 山 (san) + 始 (thủy) + 祖 (tổ)Pinyinkāi shān shǐ zǔHán Việtkhai san thủy tổCấu tạo開 + 山 + 始 + 祖 · khai + san + thủy + tổ nghĩa thành phần: khai + san + thủy + tổ