開山教主 kāi shān jiào zhǔ · khai san giáo chủ Hán Việt: khai san giáo chủ · Pinyin: kāi shān jiào zhǔ Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 山 (san) + 教 (giáo) + 主 (chủ)Pinyinkāi shān jiào zhǔHán Việtkhai san giáo chủCấu tạo開 + 山 + 教 + 主 · khai + san + giáo + chủ nghĩa thành phần: khai + san + giáo + chủ