開工不足 khai công bất túc Hán Việt: khai công bất túc Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 工 (công) + 不 (bất) + 足 (túc)Hán Việtkhai công bất túcCấu tạo開 + 工 + 不 + 足 · khai + công + bất + túc nghĩa thành phần: khai + công + bất + túc Nghĩa EngCihui 開工不足 āigōng bùzú v.p. operate below capacity