开布诚信

kāi bù chéng xìn khai bố thành tín

Hán Việt: khai bố thành tín · Pinyin: kāi bù chéng xìn

Tổng quan

Cấu tạo: (khai) + (bố) + (thành) + (tín)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「開誠布公」。見「開誠布公」條。01.宋.陳亮〈中興論〉:「平居無事,則欲開布誠信以攻敵心。」<a name="推誠布公"> </a>