開幕時刻

kāi mù shí kè khai mạc thì khắc

Hán Việt: khai mạc thì khắc · Pinyin: kāi mù shí kè

Tổng quan

giờ ra chơi (ở trường học)

Cấu tạo: (khai) + (mạc) + (thì) + (khắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giờ ra chơi (ở trường học)