開幕電影 kāi mù diàn yǐng · khai mạc điện ảnh Hán Việt: khai mạc điện ảnh · Pinyin: kāi mù diàn yǐng Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 幕 (mạc) + 電 (điện) + 影 (ảnh)Pinyinkāi mù diàn yǐngHán Việtkhai mạc điện ảnhCấu tạo開 + 幕 + 電 + 影 · khai + mạc + điện + ảnh nghĩa thành phần: khai + mạc + điện + ảnh