開平方根 khai bình phương căn Hán Việt: khai bình phương căn Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 平 (bình) + 方 (phương) + 根 (căn)Hán Việtkhai bình phương cănCấu tạo開 + 平 + 方 + 根 · khai + bình + phương + căn nghĩa thành phần: khai + bình + phương + căn Nghĩa EngCihui sqrt