開張大吉

khai trương đại cát

Hán Việt: khai trương đại cát

Tổng quan

Cấu tạo: (khai) + (trương) + (đại) + (cát)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 商店開始營業或休業後再重新開張時常用的吉祥話,有祈求或祝福生意興隆之意。

Eng

  • Cihui 開張大吉 āizhāngdàjí f.e. auspicious beginning of a new enterprise