開心寫意 kāi xīn xiě yì · khai tâm tả ý Hán Việt: khai tâm tả ý · Pinyin: kāi xīn xiě yì Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 心 (tâm) + 寫 (tả) + 意 (ý)Pinyinkāi xīn xiě yìHán Việtkhai tâm tả ýCấu tạo開 + 心 + 寫 + 意 · khai + tâm + tả + ý nghĩa thành phần: khai + tâm + tả + ý