開心見腸 kāi xīn jiàn cháng · khai tâm kiến tràng Hán Việt: khai tâm kiến tràng · Pinyin: kāi xīn jiàn cháng Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 心 (tâm) + 見 (kiến) + 腸 (tràng)Pinyinkāi xīn jiàn chángHán Việtkhai tâm kiến tràngCấu tạo開 + 心 + 見 + 腸 · khai + tâm + kiến + tràng nghĩa thành phần: khai + tâm + kiến + tràng