開心見腸

kāi xīn jiàn cháng khai tâm kiến tràng

Hán Việt: khai tâm kiến tràng · Pinyin: kāi xīn jiàn cháng

Tổng quan

Cấu tạo: (khai) + (tâm) + (kiến) + (tràng)