開心見膽

kāi xīn jiàn dǎn khai tâm kiến đảm

Hán Việt: khai tâm kiến đảm · Pinyin: kāi xīn jiàn dǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (khai) + (tâm) + (kiến) + (đảm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻明白清楚。清.張伯行《朱子語類輯略.卷七.論諸儒》:「如東坡、子由,見得個道理,更不成道理,又卻便開心見膽說,教人理會得。」