開心起來

khai tâm khởi lai

Hán Việt: khai tâm khởi lai

Tổng quan

Cấu tạo: (khai) + (tâm) + (khởi) + (lai)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 開心起來 āixīn qǐlai v.p. begin to cheer up