開成石經 kāi chéng shí jīng · khai thành thạch kinh Hán Việt: khai thành thạch kinh · Pinyin: kāi chéng shí jīng Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 成 (thành) + 石 (thạch) + 經 (kinh)Pinyinkāi chéng shí jīngHán Việtkhai thành thạch kinhCấu tạo開 + 成 + 石 + 經 · khai + thành + thạch + kinh nghĩa thành phần: khai + thành + thạch + kinh