開採權

kāi cǎi quánkhai thải quyền

Hán Việt: khai thải quyền · Pinyin: kāi cǎi quán

Tổng quan

Cấu tạo: 開 (khai) + 採 (thải) + 權 (quyền)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quyền khai thác
  • Biên soạn mining rights

Eng

  • Cihui 開采權 āicǎiquán n. mining rights
  • Tần suất từ n. mining rights

Đức

  • Handedict Abbaurecht, Konzession

Từ liên quan

Gần nghĩa

開採 · 開採量 · 開採礦石 · 开采大理石