开采大理石

khai thải đại lí thạch

Hán Việt: khai thải đại lí thạch

Tổng quan

Cấu tạo: 開 (khai) + 採 (thải) + 大 (đại) + 理 (lí) + 石 (thạch)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khai thác đá cẩm thạch

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi quarry marble

Eng

  • Cihui quarry marble

Từ liên quan

Gần nghĩa

开采矿石