開支標準 khai chi tiêu chuẩn Hán Việt: khai chi tiêu chuẩn Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 支 (chi) + 標 (tiêu) + 準 (chuẩn)Hán Việtkhai chi tiêu chuẩnCấu tạo開 + 支 + 標 + 準 · khai + chi + tiêu + chuẩn nghĩa thành phần: khai + chi + tiêu + chuẩn Nghĩa EngCihui 開支標準 āizhī biāozhǔn n. spending standards