開放國民黨

kāi fàng guó mín dǎngkhai phóng quốc dân đảng

Hán Việt: khai phóng quốc dân đảng · Pinyin: kāi fàng guó mín dǎng

Tổng quan

Cấu tạo: 開 (khai) + 放 (phóng) + 國 (quốc) + 民 (dân) + 黨 (đảng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Đảng Uri

Đức

  • Handedict Uri-Partei (eine linksliberale Partei in Südkorea) (S, Pol)

Từ liên quan

Gần nghĩa

開放式系統 · 開放式網絡 · 開放源代碼 · 開放源碼 · 開放源碼軟件 · 開放系統 · 開放系統互連 · 开放式关系