開放壓力 kāi fàng yā lì · khai phóng áp lực Hán Việt: khai phóng áp lực · Pinyin: kāi fàng yā lì Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 放 (phóng) + 壓 (áp) + 力 (lực)Pinyinkāi fàng yā lìHán Việtkhai phóng áp lựcCấu tạo開 + 放 + 壓 + 力 · khai + phóng + áp + lực nghĩa thành phần: khai + phóng + áp + lực