開放式題目 khai phóng thức đề mục Hán Việt: khai phóng thức đề mục Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 放 (phóng) + 式 (thức) + 題 (đề) + 目 (mục)Hán Việtkhai phóng thức đề mụcCấu tạo開 + 放 + 式 + 題 + 目 · khai + phóng + thức + đề + mục nghĩa thành phần: khai + phóng + thức + đề + mục Nghĩa EngCihui 開放式題目 āifàngshì tímù n. open-ended question