開放源碼軟件

kāi fàng yuán mǎ ruǎn jiànkhai phóng nguyên mã nhuyễn kiện

Hán Việt: khai phóng nguyên mã nhuyễn kiện · Pinyin: kāi fàng yuán mǎ ruǎn jiàn

Tổng quan

phần mềm mã nguồn mở (OSS)

Cấu tạo: 開 (khai) + 放 (phóng) + 源 (nguyên) + 碼 (mã) + 軟 (nhuyễn) + 件 (kiện)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Phần mềm mã nguồn mở
  • Tần suất từ phần mềm mã nguồn mở (OSS)

Eng

  • Cihui open-source software (OSS)
  • Tần suất từ open-source software (OSS)

Từ liên quan

Gần nghĩa

開放系統互連 · 軟件開發人員 · 開放式系統 · 開放式網絡 · 開放源代碼 · 軟件即服務 · 開放文檔格式 · 開放美工圖庫