開放式系統
khai phóng thức hệ thống
Hán Việt: khai phóng thức hệ thống · Pinyin: kāi fàng shì xì tǒng
Tổng quan
hệ thống mở
Cấu tạo: 開 (khai) + 放 (phóng) + 式 (thức) + 系 (hệ) + 統 (thống)
Nghĩa
Việt
- Cihui hệ thống mở
Eng
- CC-CEDICT open system(s)
- Cihui open system(s)