開放美工圖庫
khai phóng mĩ công đồ khố
Hán Việt: khai phóng mĩ công đồ khố · Pinyin: kāi fàng měi gōng tú kù
Tổng quan
Cấu tạo: 開 (khai) + 放 (phóng) + 美 (mĩ) + 工 (công) + 圖 (đồ) + 庫 (khố)
Hán Việt: khai phóng mĩ công đồ khố · Pinyin: kāi fàng měi gōng tú kù
Cấu tạo: 開 (khai) + 放 (phóng) + 美 (mĩ) + 工 (công) + 圖 (đồ) + 庫 (khố)