開放美工圖庫

kāi fàng měi gōng tú kùkhai phóng mĩ công đồ khố

Hán Việt: khai phóng mĩ công đồ khố · Pinyin: kāi fàng měi gōng tú kù

Tổng quan

Cấu tạo: 開 (khai) + 放 (phóng) + 美 (mĩ) + 工 (công) + 圖 (đồ) + 庫 (khố)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thư viện hình mở

Đức

  • Handedict Open Clip Art Library

Từ liên quan

Gần nghĩa

開放源碼軟件 · 開放系統互連 · 開放式系統 · 開放式網絡 · 開放源代碼 · 開放文檔格式 · 开放门户政策 · 開放國民黨