開放文檔格式

kāi fàng wén dàng gé shìkhai phóng văn đương cách thức

Hán Việt: khai phóng văn đương cách thức · Pinyin: kāi fàng wén dàng gé shì

Tổng quan

Cấu tạo: 開 (khai) + 放 (phóng) + 文 (văn) + 檔 (đương) + 格 (cách) + 式 (thức)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 định dạng mở

Đức

  • Handedict OpenDocument (Dateiformat)

Từ liên quan

Gần nghĩa

開放源碼軟件 · 開放系統互連 · 開放式系統 · 開放式網絡 · 開放源代碼 · 格式塔療法 · 開放美工圖庫 · 开放门户政策