開放式網絡

kāi fàng shì wǎng luò khai phóng thức võng lạc

Hán Việt: khai phóng thức võng lạc · Pinyin: kāi fàng shì wǎng luò

Tổng quan

mạng lưới mở

Cấu tạo: (khai) + (phóng) + (thức) + (võng) + (lạc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mạng lưới mở

Eng

  • CC-CEDICT open network
  • Cihui open network