開放式網絡

kāi fàng shì wǎng luòkhai phóng thức võng lạc

Hán Việt: khai phóng thức võng lạc · Pinyin: kāi fàng shì wǎng luò

Tổng quan

mạng lưới mở

Cấu tạo: 開 (khai) + 放 (phóng) + 式 (thức) + 網 (võng) + 絡 (lạc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mạng lưới mở
  • Google Alex v6 Mạng mở

Eng

  • Cihui open network

Từ liên quan

Gần nghĩa

開放式系統 · 開放源代碼 · 網絡層協議 · 網絡打印機 · 網絡瀏覽器 · 網絡管理員 · 网络驱动器 · 開放源碼