開放電路
khai phóng điện lộ
Hán Việt: khai phóng điện lộ
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 無線電發射機或接收機的天線和地線,在空中通過電磁場時,所構成的回路。
Eng
- Cihui 開放電路 āifàng diànlù n. <elec.> open circuit
Hán Việt: khai phóng điện lộ