開方破獄 kāi fāng pò yù · khai phương phá ngục Hán Việt: khai phương phá ngục · Pinyin: kāi fāng pò yù Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 方 (phương) + 破 (phá) + 獄 (ngục)Pinyinkāi fāng pò yùHán Việtkhai phương phá ngụcCấu tạo開 + 方 + 破 + 獄 · khai + phương + phá + ngục nghĩa thành phần: khai + phương + phá + ngục