開會祈禱 kāi huì qí dǎo · khai hội kì đảo Hán Việt: khai hội kì đảo · Pinyin: kāi huì qí dǎo Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 會 (hội) + 祈 (kì) + 禱 (đảo)Pinyinkāi huì qí dǎoHán Việtkhai hội kì đảoCấu tạo開 + 會 + 祈 + 禱 · khai + hội + kì + đảo nghĩa thành phần: khai + hội + kì + đảo