開架結構 khai giá kết cấu Hán Việt: khai giá kết cấu Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 架 (giá) + 結 (kết) + 構 (cấu)Hán Việtkhai giá kết cấuCấu tạo開 + 架 + 結 + 構 · khai + giá + kết + cấu nghĩa thành phần: khai + giá + kết + cấu Nghĩa EngCihui 開架結構 āijià jiégòu n. <lg.> open texture