開柙出虎 kāi xiá chū hǔ · khai hiệp xuất hổ Hán Việt: khai hiệp xuất hổ · Pinyin: kāi xiá chū hǔ Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 柙 (hiệp) + 出 (xuất) + 虎 (hổ)Pinyinkāi xiá chū hǔHán Việtkhai hiệp xuất hổCấu tạo開 + 柙 + 出 + 虎 · khai + hiệp + xuất + hổ nghĩa thành phần: khai + hiệp + xuất + hổ