開槽滾筒 kāi cáo gǔn tǒng · khai tào cổn đồng Hán Việt: khai tào cổn đồng · Pinyin: kāi cáo gǔn tǒng Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 槽 (tào) + 滾 (cổn) + 筒 (đồng)Pinyinkāi cáo gǔn tǒngHán Việtkhai tào cổn đồngCấu tạo開 + 槽 + 滾 + 筒 · khai + tào + cổn + đồng nghĩa thành phần: khai + tào + cổn + đồng