開疆展土

kāi jiāng zhǎn tǔ khai cương triển thổ

Hán Việt: khai cương triển thổ · Pinyin: kāi jiāng zhǎn tǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (khai) + (cương) + (triển) + (thổ)