開疆拓境 kāi jiāng tuò jìng · khai cương thác cảnh Hán Việt: khai cương thác cảnh · Pinyin: kāi jiāng tuò jìng Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 疆 (cương) + 拓 (thác) + 境 (cảnh)Pinyinkāi jiāng tuò jìngHán Việtkhai cương thác cảnhCấu tạo開 + 疆 + 拓 + 境 · khai + cương + thác + cảnh nghĩa thành phần: khai + cương + thác + cảnh