開發不足

khai phát bất túc

Hán Việt: khai phát bất túc

Tổng quan

Cấu tạo: (khai) + (phát) + (bất) + (túc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 開發不足 āifā bùzú v.p. under-exploitation (of natural resources)