開發資源 kāi fā zī yuán · khai phát tư nguyên Hán Việt: khai phát tư nguyên · Pinyin: kāi fā zī yuán Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 發 (phát) + 資 (tư) + 源 (nguyên)Pinyinkāi fā zī yuánHán Việtkhai phát tư nguyênCấu tạo開 + 發 + 資 + 源 · khai + phát + tư + nguyên nghĩa thành phần: khai + phát + tư + nguyên Nghĩa EngCihui tap sources