開發過度 khai phát quá độ Hán Việt: khai phát quá độ Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 發 (phát) + 過 (quá) + 度 (độ)Hán Việtkhai phát quá độCấu tạo開 + 發 + 過 + 度 · khai + phát + quá + độ nghĩa thành phần: khai + phát + quá + độ Nghĩa EngCihui 開發過度 āifā guòdù v.p. over-exploitation (of natural resources)