開籠放雀 kāi lóng fàng què · khai lung phóng tước Hán Việt: khai lung phóng tước · Pinyin: kāi lóng fàng què Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 籠 (lung) + 放 (phóng) + 雀 (tước)Pinyinkāi lóng fàng quèHán Việtkhai lung phóng tướcCấu tạo開 + 籠 + 放 + 雀 · khai + lung + phóng + tước nghĩa thành phần: khai + lung + phóng + tước